ám lệnh

ám lệnh

Một vị tướng trao ám lệnh cho sứ giả trong lều trại.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mệnh lệnh mật: "ám lệnh" chỉ một mệnh lệnh được truyền đạt một cách kín đáo, không công khai, thường dùng trong quân sự hoặc các tổ chức ngầm.
    • Hiệu lệnh ngầm: "ám lệnh" cũng có thể một tín hiệu hoặc dấu hiệu được thống nhất trước để ra lệnh không cần nói .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chỉ huy phát ra ám lệnh để quân lính tiến công. (Người chỉ huy ra mệnh lệnh mật cho binh lính tấn công.)
    • Họ dùng ánh đèn pin làm ám lệnh liên lạc. (Họ sử dụng tín hiệu đèn pin làm hiệu lệnh ngầm để liên lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ám lệnh quân sự": mệnh lệnh mật trong quân đội.

    • Ám lệnh quân sự phải được tuân thủ nghiêm ngặt. (Mệnh lệnh mật trong quân đội cần được chấp hành chặt chẽ.)
  • "phát ám lệnh": hành động ra hiệu lệnh ngầm.

    • Anh ta phát ám lệnh bằng cách ba tiếng vào tường. (Anh ta ra hiệu lệnh ngầm bằng cách ba lần vào tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Mệnh lệnh (danh từ): lệnh được truyền đạt chính thức.

    • Mệnh lệnh từ cấp trên phải được thi hành. (Lệnh từ cấp trên cần được thực hiện.)
  • Hiệu lệnh (danh từ): tín hiệu để ra lệnh.

    • Còi báo hiệu lệnh cho mọi người sơ tán. (Tiếng còi tín hiệu ra lệnh cho mọi người di tản.)
Từ đồng nghĩa
  • Lệnh ngầm: mệnh lệnh không công khai.
  • Ám hiệu: dấu hiệu mật để thông báo điều đó.
  • Mật lệnh: lệnh được giữ kín.
Thành ngữ liên quan
  • Ám lệnh truyền đi: mệnh lệnh mật được chuyển đến đúng người.

    • Ám lệnh truyền đi, cả đội lập tức hành động. (Mệnh lệnh mật được gửi đi, cả đội ngay lập tức làm theo.)
  • Nhận ám lệnh: tiếp nhận hiểu được mệnh lệnh ngầm.

    • Anh ta nhận ám lệnh từ ánh mắt của thủ lĩnh. (Anh ta hiểu được mệnh lệnh ngầm từ ánh mắt của người đứng đầu.)